[email protected] +86-13954205667
Shandong Wolize Biotechnology Co., Ltd.

Nhà lãnh đạo trong việc xây dựng hệ thống nuôi trồng thủy sản tại Trung Quốc

×

LIÊN HỆ CHÚNG TÔI

Tin tức

Trang chủ >  Tin Tức

Hệ thống Renin-Angiotensin (RAS): Cơ chế, chức năng và ý nghĩa lâm sàng

Jul 13, 2026

Hệ thống Renin-Angiotensin (RAS), còn thường được gọi là Hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosteron (RAAS), là một trong những hệ thống điều hòa nội tiết quan trọng nhất trong cơ thể người. Hệ thống này chủ yếu chịu trách nhiệm duy trì sự ổn định của huyết áp, cân bằng nội môi nước và điện giải, cũng như điều hòa chức năng thận. Trong nhiều thập kỷ qua, các nhà nghiên cứu đã không ngừng khám phá các cơ chế sinh lý và vai trò bệnh lý của hệ thống này, chứng minh rằng rối loạn chức năng RAS có liên quan chặt chẽ đến nhiều bệnh tim mạch và thận, khiến nó trở thành mục tiêu cốt lõi trong phát triển dược phẩm lâm sàng hiện đại.

Hệ thống renin–angiotensin (RAS) hoạt động thông qua một chuỗi phản ứng enzym chính xác, bao gồm nhiều thành phần then chốt như renin, angiotensinogen, angiotensin I (Ang I), angiotensin II (Ang II), men chuyển angiotensin (ACE) và aldosteron. Toàn bộ quá trình điều hòa bắt đầu từ các kích thích đặc hiệu như giảm áp lực tưới máu thận, giảm nồng độ natri trong ống lượn thận hoặc tăng cường kích thích thần kinh giao cảm. Trong những điều kiện này, các tế bào cận cầu thận ở tiểu động mạch vào cầu thận sẽ tiết ra renin – một protease aspartyl đóng vai trò là enzym hạn chế tốc độ của toàn bộ con đường RAS.

Renin đi vào dòng máu và đặc hiệu cắt angiotensinogen, một glycoprotein trơ được tổng hợp và tiết ra bởi gan, để tạo thành angiotensin I (Ang I) – một peptit không hoạt động gồm 10 acid amin. Bản thân Ang I gần như không có hoạt tính sinh học và chỉ đóng vai trò là tiền chất. Sau đó, enzym chuyển đổi angiotensin (ACE), vốn có mặt với mật độ cao trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu, đặc biệt trong các mạch máu phổi và thận, xúc tác phản ứng thủy phân Ang I để tạo ra angiotensin II (Ang II) – peptit hiệu ứng hoạt động mạnh nhất của hệ renin–angiotensin (RAS). Ang II phát huy các tác dụng sinh lý mạnh mẽ bằng cách gắn vào các thụ thể liên kết protein G đặc hiệu (chủ yếu là thụ thể AT1) trên các tế bào đích.

Các chức năng sinh lý cốt lõi của Ang II bao quát nhiều hệ thống trong cơ thể. Thứ nhất, Ang II gây co mạch mạnh ở các tiểu động mạch toàn thân, làm tăng sức cản mạch ngoại biên và do đó làm tăng nhanh huyết áp động mạch. Thứ hai, Ang II kích thích vùng cầu thận của vỏ thượng thận tiết ra aldosteron, hormone này thúc đẩy tái hấp thu natri và nước tại thận đồng thời tăng bài tiết kali, từ đó làm tăng thể tích máu và góp phần ổn định thêm huyết áp cũng như cân bằng dịch. Ngoài ra, Ang II còn có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, thúc đẩy giải phóng catecholamin và tăng cường khả năng co bóp của cơ tim, tạo thành một vòng điều hòa cộng hưởng đối với chức năng tim mạch.

Vượt xa chức năng điều hòa sinh lý cơ bản, sự kích hoạt bất thường của hệ renin–angiotensin (RAS) là một yếu tố thúc đẩy chính gây ra nhiều bệnh mạn tính. Sự tích tụ quá mức angiotensin II (Ang II) dẫn đến co mạch kéo dài, giữ natri và nước, và cuối cùng gây tăng huyết áp thiết yếu. Việc RAS bị kích hoạt quá mức trong thời gian dài cũng khởi phát quá trình tái cấu trúc bệnh lý ở tim và mạch máu, gây phì đại cơ tim, suy tim và xơ vữa động mạch. Hơn nữa, nồng độ Ang II duy trì ở mức cao trong thời gian dài gây tổn thương tế bào nội mô thận, làm tăng tốc độ xơ hóa cầu thận và góp phần thúc đẩy tiến triển của bệnh thận mạn tính cũng như bệnh thận do đái tháo đường.

Trong y học lâm sàng, việc hiểu sâu về hệ thống renin–angiotensin (RAS) đã cách mạng hóa phương pháp điều trị các rối loạn tim mạch và thận. Một loạt thuốc ức chế RAS có tính đặc hiệu đã trở thành các thuốc điều trị hàng đầu, bao gồm các chất ức chế men chuyển angiotensin (ACEIs) ngăn chặn tổng hợp angiotensin II (Ang II), các chất chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs) ức chế cạnh tranh sự liên kết của Ang II với các thụ thể, và các chất đối kháng aldosteron. Những thuốc này làm giảm hiệu quả huyết áp, đảo ngược tổn thương cơ quan đích và làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do suy tim và bệnh thận mạn tính, mang lại lợi ích lâm sàng to lớn cho bệnh nhân.

Trong những năm gần đây, các nghiên cứu mới nổi đã cập nhật nhận thức truyền thống về hệ renin-angiotensin (RAS). Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một con đường điều hòa ngược của RAS gồm men chuyển angiotensin 2 (ACE2), angiotensin (1-7) và các thụ thể Mas, có tác dụng đối kháng với các hiệu ứng gây co mạch và viêm của RAS cổ điển, đồng thời thể hiện các tác dụng giãn mạch, chống xơ hóa và bảo vệ cơ quan. Phát hiện mới này mở rộng mạng lưới điều hòa của RAS và mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc đích mới.

Tóm lại, RAS là một hệ thống điều hòa tinh vi và đa chiều, giúp duy trì trạng thái cân bằng nội môi ở người trong điều kiện sinh lý bình thường; trong khi sự rối loạn chức năng của nó lại là cơ chế bệnh lý cốt lõi của nhiều bệnh mạn tính. Việc tiếp tục khám phá các cơ chế phân tử và các con đường điều hòa của RAS sẽ giúp tối ưu hóa hơn nữa các chiến lược điều trị lâm sàng và thúc đẩy sự phát triển của y học chính xác trong điều trị các bệnh tim mạch và thận.

图片1.png